der
Schwächling
B1//ˈʃvɛçlɪŋ//
người yếu đuối
weakling, wimp
- Plural
- die Schwächlinge
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Sei kein Schwächling! — Đừng là một kẻ yếu đuối!
- Die Schwächlinge wurden gemobbt. — Những kẻ yếu đuối bị bắt nạt.
Tips
- schwach + -ling (chỉ người, thường mang nghĩa miệt thị).