schwanger
B1//ˈʃvaŋər//
Mang thai (tính từ, dùng để mô tả người hoặc tình trạng)
pregnant
- Category
- koerper-gesundheit
Example sentences
- Sie ist im fünften Monat schwanger. — Cô ấy đang mang thai tháng thứ năm.
- Eine schwangere Frau braucht besondere Pflege. — Phụ nữ mang thai cần được chăm sóc đặc biệt.
Tips
- schwanger sein + sein (có thai).