schwanksten
B1//ʃvaŋkstən//
Dao động; chênh lệch (thường là tính từ hoặc trạng từ, ám chỉ sự không ổn định)
most wavering (superlative)
- Category
- wortschatz-erweitert
Example sentences
- Das ist die schwankste Stimmung. — Đó là tâm trạng bấp bênh nhất.
- Der schwankste Kursverlauf war im März. — Diễn biến giá bất ổn nhất là vào tháng Ba.
Tips
- Superlativ von 'schwank' (hiếm) hoặc 'schwankend'.