schwarzem
B1//ʃvaʁt͡səm//
Màu đen (dạng tính từ cách Dativ/Lokativ)
black (dative masculine/neuter)
- Category
- farben-formen
Example sentences
- Mit schwarzem Tuch bedeckt. — Được phủ bằng tấm vải đen.
- In schwarzem Anzug sah er gut aus. — Trong bộ vest đen, anh ấy trông đẹp.
Tips
- Dạng dativ của 'schwarz'.