der
schwarzer Block
B1//ʃvaʁt͡səʁ blɔk//
Khối màu đen; khối hình chữ nhật màu đen (thường dùng trong nghệ thuật hoặc vật lý)
black block (in protests)
- Plural
- die schwarzen Blöcke
- Category
- politik-gesellschaft
Example sentences
- Der schwarze Block trat bei der Demonstration auf. — Khối đen xuất hiện trong cuộc biểu tình.
- Demonstranten im schwarzen Block tragen schwarze Kleidung. — Những người biểu tình trong khối đen mặc quần áo đen.
Tips
- Thuật ngữ chính trị: nhóm biểu tình che giấu danh tính.