der
schwarzer Kaffee
B1//ʃvaʁt͡səʁ kafeː//
Cà phê đen (loại cà phê không thêm sữa hay đường)
black coffee
- Plural
- schwarze Kaffees
- Category
- getraenke-bar
Example sentences
- Ich trinke schwarzen Kaffee ohne Zucker. — Tôi uống cà phê đen không đường.
- Schwarzer Kaffee macht wach. — Cà phê đen giúp tỉnh táo.
Tips
- Cụm danh từ: 'schwarzer Kaffee' – không thêm sữa.