schweben
B1//ˈʃveːbən//
lơ lửng
to float, to hover
- Category
- bewegung
Example sentences
- Der Ballon schwebt in der Luft. — Quả bóng bay lơ lửng trong không khí.
- Sie schwebt wie ein Engel. — Cô ấy bay bổng như thiên thần.
Tips
- Động từ, thường dùng với 'in der Luft'.