der
Seefahrer
B1//zeːfaːʁɐ//
người đi biển, thủy thủ
seafarer, sailor
- Plural
- die Seefahrer
- Category
- verkehrsmittel
Example sentences
- Die Seefahrer entdeckten neue Länder. — Các nhà hàng hải đã khám phá ra những vùng đất mới.
- Ein erfahrener Seefahrer kennt die Sterne. — Một người đi biển giàu kinh nghiệm biết các vì sao.
Tips
- See + Fahrt + -er (người đi biển).