der
Seeigel
B1//ˈzeːʔiːɡl̩//
nhím biển, động vật biển có hình dạng như nhím
sea urchin
- Plural
- die Seeigel
- Category
- tiere
Example sentences
- Der Seeigel lebt am Meeresboden. — Nhím biển sống ở đáy biển.
- Achtung, Seeigel haben Stacheln! — Cẩn thận, nhím biển có gai!
Tips
- See + Igel (nhím).