der
Seetang
B1//zeːtaŋ//
rong biển, thực phẩm từ biển
seaweed
- Plural
- die Seetange
- Category
- obst-gemuese
Example sentences
- Seetang wird in der asiatischen Küche verwendet. — Rong biển được sử dụng trong ẩm thực châu Á.
- Am Strand liegt getrockneter Seetang. — Trên bãi biển có rong biển khô.
Tips
- See + Tang (tảo biển).