die
Segregation
B1//zəɡʁəɡat͡si̯oːn//
Sự phân biệt chủng tộc; sự cách ly; sự tách biệt (về mặt xã hội hoặc vật lý).
segregation
- Plural
- die Segregationen
- Category
- gesellschaft-zusammenleben
Example sentences
- Die Rassentrennung war eine Form der Segregation. — Phân biệt chủng tộc là một hình thức tách biệt.
- Segregation führt zu sozialen Problemen. — Sự phân biệt dẫn đến các vấn đề xã hội.
Tips
- Từ mượn Latin, thường dùng trong xã hội học.