seidig
B1//ˈzaɪ̯dɪç//
Mịn như lụa, mềm mại, óng ả (chỉ bề mặt, chất liệu)
silky, silken
- Category
- kleidung-mode
Example sentences
- Das Haar fühlt sich seidig an. — Mái tóc cảm giác mượt như lụa.
- Eine seidige Bluse. — Một chiếc áo lụa mềm mại.
Tips
- Seide + -ig.