seiendes
B1//zaɪ̯əndəs//
Đang là, đang tồn tại (dạng phân từ, phổ thông hơn 'seiendem')
being (present participle neuter)
- Category
- philosophie-ethik
Example sentences
- Das seiende Wesen ist schwer zu erklären. — Thực thể đang tồn tại rất khó giải thích.
- Ein seiendes Ding hat Eigenschaften. — Một vật đang tồn tại có các thuộc tính.
Tips
- Phân từ hiện tại của 'sein', dùng nhiều trong triết học.