selbst
B1//zɛlpst//
Bản thân, tự mình, tự nó (trạng từ/liên từ)
self, even, oneself
- Category
- wortschatz-erweitert
Example sentences
- Das habe ich selbst gemacht. — Chính tôi đã làm điều đó.
- Selbst der König war da. — Cả nhà vua cũng ở đó.
Tips
- Có thể dùng để nhấn mạnh hoặc nghĩa 'thậm chí'.