die
Simonie
B1//zimoˈniː//
Tội bán chức giáo hội; việc mua bán chức vụ tôn giáo.
simony (buying/selling church offices)
- Plural
- die Simonien
- Category
- kirche-religion
Example sentences
- Simonie wurde im Mittelalter streng bestraft. — Tội buôn bán chức thánh đã bị trừng phạt nghiêm khắc vào thời Trung cổ.
- Der Papst verurteilte die Simonie. — Giáo hoàng đã lên án tội mua bán chức vụ giáo hội.
Tips
- Đặt theo tên Simon Magus trong Kinh thánh.