der
Sitzriese
B1//ˈzɪtsˌʁiːzə//
Người khổng lồ, tượng đài vĩ đại (nghĩa bóng); hoặc một vật thể cực kỳ lớn
giant (figurative), huge thing
- Plural
- die Sitzriesen
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Die Firma ist ein Sitzriese in der Branche. — Công ty là một ông lớn trong ngành.
- Er ist ein Sitzriese im Büro und bewegt sich wenig. — Anh ấy là người khổng lồ trong văn phòng và ít di chuyển.
Tips
- sitzen + Riese – từ lóng chỉ người ít vận động nhưng có tầm ảnh hưởng.