das
Sixpack
B1//ˈsɪkspɛk//
bộ cơ bụng
six-pack (abdomen)
- Plural
- die Sixpacks
- Category
- sport-fitness
Example sentences
- Er trainiert für ein Sixpack. — Anh ấy tập luyện để có cơ bụng sáu múi.
- Ein Sixpack ist ein Zeichen von Fitness. — Cơ bụng sáu múi là dấu hiệu của thể lực tốt.
Tips
- Mượn từ tiếng Anh.