der
Skunk
B1//skʊŋk//
Con skunk (một loài động vật có mùi cực kỳ hôi thối, thường được dùng để chỉ mùi hôi nồng).
skunk
- Plural
- Skunks
- Category
- tiere
Example sentences
- Der Skunk versprüht ein übelriechendes Sekret. — Con skunk phun ra chất tiết có mùi hôi.
- Skunks sind nachtaktiv. — Skunk hoạt động về đêm.
Tips
- Der Skunk, aus dem Englischen, maskulin.