die
Söldnerin
B1//zøldnəʁɪn//
lính đánh thuê (giống cái)
mercenary (female)
- Plural
- Söldnerinnen
- Category
- geschichte-archaeologie
Example sentences
- Die Söldnerin kämpfte tapfer. — Nữ lính đánh thuê chiến đấu dũng cảm.
- Eine berühmte Söldnerin in der Geschichte. — Một nữ lính đánh thuê nổi tiếng trong lịch sử.
Tips
- Weibliche Form von Söldner mit -in.