sog ein
B1//zɔɡ aɪ̯n//
Đưa vào, mang vào (nghĩa này rất hiếm và phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể, thường là dạng tách của động từ).
sucked in (imperfect)
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Er sog die Luft ein. — Anh ấy hít không khí vào.
- Der Staubsauger sog den Staub ein. — Máy hút bụi hút bụi vào.
Tips
- Trennbar: ein|saugen (hút vào), Präteritum: sog ein.