solides
B1//zɔlɪdəs//
Vững chắc, rắn chắc, kiên cố (dùng để mô tả vật chất hoặc cấu trúc)
solid (neuter)
- Category
- materialien-stoffe
Example sentences
- Ein solides Haus. — Một ngôi nhà kiên cố.
- Solides Wissen ist wichtig. — Kiến thức vững chắc rất quan trọng.
Tips
- Neutrum Nominativ/Akkusativ von 'solide'.