das
Sorgerecht
B1//ˈzɔʁɡəˌʁɛçt//
quyền nuôi con, quyền giám hộ (danh từ, giống trung)
custody (of a child)
- Plural
- Sorgerechte
- Category
- recht-justiz
Example sentences
- Das Sorgerecht liegt bei der Mutter. — Quyền nuôi con thuộc về mẹ.
- Nach der Scheidung kämpften sie um das Sorgerecht. — Sau khi ly hôn, họ tranh giành quyền nuôi con.
Tips
- das Recht (quyền) + Sorge → Neutrum.