der
Sparfuchs
B1//ˈʃpaːɐ̯fʊks//
Người keo kiệt, người bủn xỉn, người tính toán chi tiêu quá mức.
saver, frugal person
- Plural
- Sparfüchse
- Category
- wirtschaft-finanzen
Example sentences
- Mein Opa ist ein Sparfuchs. — Ông tôi là người rất tiết kiệm.
- Sparfüchse kaufen nur im Angebot. — Người tiết kiệm chỉ mua hàng khuyến mãi.
Tips
- der Fuchs (cáo) + sparen → ví von người khôn ngoan về tiền.