der
Staatsmann
B1//ʃtaːt͡sman//
nhà chính trị, người có tầm ảnh hưởng quốc gia, chính khách.
statesman
- Plural
- die Staatsmänner
- Category
- politik-wahlen
Example sentences
- Er war ein großer Staatsmann. — Ông ấy là một chính khách vĩ đại.
- Staatsmänner gestalten die Politik. — Các chính khách định hình chính sách.
Tips
- Staat + Mann.