städtebauliches
B1//ʃtɛdtəbaʊ̯lɪçəs//
Thuộc về quy hoạch đô thị; mang tính kiến trúc thành phố; (dạng trung tính của tính từ).
urban planning (neuter adj.)
- Category
- stadt-land
Example sentences
- Ein städtebauliches Konzept wurde entwickelt. — Một khái niệm quy hoạch đô thị đã được phát triển.
- Das städtebauliches Projekt wurde genehmigt. — Dự án quy hoạch đô thị đã được phê duyệt.
Tips
- städtebaulich + -es.