stark
B1//ʃtark//
Mạnh mẽ, khỏe khoắn; đậm đặc (về màu sắc, mùi vị).
strong, intense
- Category
- gefuehle-eigenschaften
Example sentences
- Er ist sehr stark. — Anh ấy rất khỏe.
- Der Kaffee ist zu stark. — Cà phê quá đậm.
Tips
- Gegenteil: schwach.
//ʃtark//
Mạnh mẽ, khỏe khoắn; đậm đặc (về màu sắc, mùi vị).
strong, intense