die
Startelf
B1//ˈʃtaʁtʔɛlf//
Cầu thủ đá chính, đội hình xuất phát (trong thể thao)
starting eleven (soccer)
- Plural
- die Startelfen
- Category
- sport-wettkampf
Example sentences
- Die Startelf wurde bekannt gegeben. — Đội hình xuất phát đã được công bố.
- Er steht in der Startelf. — Anh ấy có tên trong đội hình chính.
Tips
- Start + elf (mười một).