stell um
B1//ʃtəl ʊm//
điều chỉnh, thay đổi vị trí
to change, to convert
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Stell die Uhr um! — Hãy chỉnh lại đồng hồ!
- Die Firma stellt auf erneuerbare Energien um. — Công ty chuyển sang năng lượng tái tạo.
Tips
- umstellen (chuyển đổi, sắp xếp lại).