still
B1//ʃtɪl//
Yên tĩnh, lặng lẽ, tĩnh lặng (tính từ).
quiet, still
- Category
- gefuehle-eigenschaften
Example sentences
- Es ist still im Raum. — Trong phòng yên tĩnh.
- Sie sprach mit stiller Stimme. — Cô ấy nói với giọng nhẹ nhàng.
Tips
- still – Gegenteil 'laut'.