stößt ab
B1//ʃtøst ap//
đẩy lùi, từ chối
repels, pushes away
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Das Verhalten stößt die Leute ab. — Hành vi đó làm mọi người xa lánh.
- Ein Magnet stößt den anderen ab. — Một nam châm đẩy nam châm kia ra.
Tips
- abstoßen (đẩy ra, xua đuổi).