sträflichstem
B1//ʃtʁɛflɪkstəm//
Tội lỗi nhất, nghiêm trọng nhất (về mặt hình sự). (Tính từ so sánh nhất)
most culpable (dative superlative)
- Category
- recht-justiz
Example sentences
- Mit dem sträflichstem Verhalten. — Với hành vi đáng trách nhất.
- Dem sträflichstem Angeklagten wurde keine Gnade gewährt. — Không có lòng thương xót nào dành cho bị cáo đáng trách nhất.
Tips
- sträflich + -stem.