stressen
B1//ˈʃtʁɛsn̩//
gây căng thẳng
to stress, to cause stress
- Category
- psychologie-mental
Example sentences
- Die Arbeit stresst mich. — Công việc làm tôi căng thẳng.
- Lass dich nicht stressen! — Đừng để bị căng thẳng!
Tips
- stressen + Akkusativ.
//ˈʃtʁɛsn̩//
gây căng thẳng
to stress, to cause stress