stressigem
B1//ʃtʁəsɪɡəm//
căng thẳng, áp lực
stressful (dative)
- Category
- psychologie-mental
Example sentences
- Mit einem stressigem Alltag. — Với cuộc sống hàng ngày căng thẳng.
- Dem stressigem Job folgte die Erschöpfung. — Sau công việc căng thẳng là sự kiệt sức.
Tips
- stressig + -em.