strömen
B1//ˈʃtʁøːmən//
Chảy, tuôn chảy (dùng cho chất lỏng, khí, hoặc dòng chảy chung)
to flow, to stream
- Category
- natur-wetter
Example sentences
- Das Wasser strömt aus dem Rohr. — Nước chảy ra từ ống.
- Die Menschen strömen in die Stadt. — Người dân đổ về thành phố.
Tips
- strömen = fließen.