der
Studiengang
B1//ʃtʊdiːŋaŋ//
chương trình học
degree program
- Plural
- die Studiengänge
- Category
- universitaet-studium
Example sentences
- Der Studiengang Informatik ist beliebt. — Chương trình học ngành tin học được ưa chuộng.
- Sie wechselte den Studiengang. — Cô ấy đã đổi chương trình học.
Tips
- Studium + Gang.