stumm
B1//ʃtʊm//
Câm lặng, im lặng, không nói được
mute, silent
- Category
- krankheiten-symptome
Example sentences
- Der stumme Junge kommunizierte mit Gebärden. — Cậu bé câm giao tiếp bằng ký hiệu.
- Ein stummer Schrei blieb in der Kehle stecken. — Một tiếng thét câm lặng mắc kẹt trong cổ họng.
Tips
- stumm = nicht sprechen können.