die
Sucht
B1//zʊxt//
cơn nghiện
addiction
- Plural
- die Süchte
- Category
- psychologie-mental
Example sentences
- Die Sucht nach Alkohol ist eine Krankheit. — Nghiện rượu là một căn bệnh.
- Er kämpfte gegen seine Sucht. — Anh ấy đã chiến đấu chống lại cơn nghiện của mình.
Tips
- Die Sucht – süchtig sein.