sündig
B1//ˈzʏndɪç//
Tội lỗi; có tính chất tội lỗi; sai trái về mặt đạo đức.
sinful
- Category
- kirche-religion
Example sentences
- Ein sündiger Gedanke ist nicht immer eine Tat. — Một suy nghĩ tội lỗi không phải lúc nào cũng là hành động.
- Die sündige Menschheit braucht Vergebung. — Nhân loại tội lỗi cần sự tha thứ.
Tips
- sündig = voller Sünde.