das
Sumoringen
B1//zʊmɔʁɪŋən//
việc tổng hợp, việc tính tổng (thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc toán học)
summing up, summarization
- Plural
- die Sumoringen
- Category
- mathematik-zahlen
Example sentences
- Das Sumoringen der Zahlen ergibt 100. — Việc tính tổng các số ra 100.
- Ein schnelles Sumoringen hilft bei der Übersicht. — Việc tổng hợp nhanh giúp có cái nhìn tổng quan.
Tips
- Von 'summieren' (tính tổng) abgeleitet, selten.