tafeln
B1//ˈtaːfəln//
ăn uống, dùng bữa
to dine, to eat at a table
- Category
- essen-trinken
Example sentences
- Sie tafeln im noblen Restaurant. — Họ dùng bữa trong nhà hàng sang trọng.
- Wir haben stundenlang getafelt. — Chúng tôi đã ăn uống hàng giờ.
Tips
- Von 'Tafel' (bàn ăn).