der
Tankwart
B1//ˈtaŋkvaʁt//
Người gác/người trông coi bể chứa (người chịu trách nhiệm giám sát các bể chứa lớn)
gas station attendant
- Plural
- die Tankwarte
- Category
- arbeit-beruf
Example sentences
- Der Tankwart füllt den Tank. — Người bán xăng đổ đầy bình.
- Fragen Sie den Tankwart nach dem Weg. — Hãy hỏi nhân viên trạm xăng đường đi.
Tips
- Tank + Wart (Wärter) – der Tankwart.