der
Taser
B1//tazɐ//
Súng điện gây choáng (thiết bị dùng điện để vô hiệu hóa đối tượng mà không gây tử vong).
taser (stun gun)
- Plural
- die Taser
- Category
- recht-justiz
Example sentences
- Die Polizei setzt Taser ein. — Cảnh sát sử dụng súng điện.
- Ein Taser kann einen Angreifer stoppen. — Súng điện có thể ngăn chặn kẻ tấn công.
Tips
- Markenname, der Taser.