der
Tatendrang
B1//ˈtaːtn̩ˌdʁaŋ//
khát khao hành động, sự thôi thúc hành động, động lực mạnh mẽ
urge to act, drive
- Category
- gefuehle-stimmungen-b1
Example sentences
- Voller Tatendrang startete er das Projekt. — Đầy nhiệt huyết, anh ấy bắt đầu dự án.
- Sein Tatendrang ist bewundernswert. — Sự nhiệt tình hành động của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.
Tips
- Tat + Drang – der Tatendrang.