das
Taxi
B1//ˈtaksi//
Xe taxi (phương tiện giao thông công cộng).
taxi
- Plural
- die Taxis
- Category
- verkehrsmittel
Example sentences
- Wir nehmen ein Taxi zum Bahnhof. — Chúng tôi bắt taxi đến nhà ga.
- Das Taxi wartete vor der Tür. — Xe taxi chờ trước cửa.
Tips
- Das Taxi – Neutrum, Plural Taxis.