das
Taxon
B1//ˈtaksɔn//
Taxon (thuật ngữ sinh học): đơn vị phân loại sinh học (ví dụ: chi, họ, giới).
taxon (biological classification)
- Plural
- die Taxa
- Category
- wissenschaft-technik
Example sentences
- Das Taxon 'Art' ist eine Grundeinheit. — Taxon 'loài' là một đơn vị cơ bản.
- Die Taxa werden hierarchisch geordnet. — Các đơn vị phân loại được sắp xếp theo thứ bậc.
Tips
- Fachbegriff der Biologie.