der
Thinktank
B1//ˈθɪŋktæŋk//
Viện nghiên cứu tư vấn; nhóm chuyên gia nghiên cứu và đưa ra các đề xuất chính sách (thường mang tính học thuật cao).
think tank
- Plural
- die Thinktanks
- Category
- wissenschaft-forschung
Example sentences
- Ein Thinktank berät die Regierung in Wirtschaftsfragen. — Một viện nghiên cứu tư vấn cho chính phủ về các vấn đề kinh tế.
- Der Thinktank veröffentlicht regelmäßig Studien. — Viện nghiên cứu thường xuyên công bố các nghiên cứu.
Tips
- Aus dem Englischen.