tindern
B1//ˈtɪndɐn//
Lang thang, đi loanh quanh, đi dạo vô định (thường dùng cho người hoặc vật nuôi).
to wander, to roam
- Category
- bewegung
Example sentences
- Die Kinder tinderten durch den Wald. — Những đứa trẻ lang thang trong rừng.
- Er tindert gerne ohne Ziel. — Anh ấy thích đi lang thang không mục đích.
Tips
- tindern = ziellos umhergehen, regional.