töpfern
B1//ˈtœpfɐn//
làm đồ gốm; nặn gốm (Động từ)
to make pottery
- Category
- handwerk-reparatur
Example sentences
- Sie töpfert in ihrer Freizeit. — Cô ấy làm đồ gốm trong thời gian rảnh.
- Kinder töpfern gerne mit Ton. — Trẻ em thích nặn gốm với đất sét.
Tips
- Töpfer + -n.