topfites
B1//tɔp͡fɪtəs//
Giống như cái nồi/cái chum; có hình dáng tròn trịa, mập mạp (thường dùng để miêu tả vật thể)
pot-like, chubby (neuter)
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Ein topfites Kind saß auf dem Boden. — Một đứa trẻ tròn trịa ngồi trên sàn.
- Das topfites Gefäß war schwer. — Cái bình tròn trịa rất nặng.
Tips
- Topf + -it + -es, selten.