die
Trance
B1//tʁɑ̃ːs//
Trạng thái xuất thần, trạng thái thôi miên; trạng thái tập trung cao độ, gần như mất ý thức.
trance
- Plural
- die Trancen
- Category
- psychologie-mental
Example sentences
- Er fiel in eine tiefe Trance. — Anh ấy rơi vào trạng thái xuất thần sâu.
- Durch Meditation kann man in Trance verfallen. — Qua thiền định, người ta có thể rơi vào trạng thái xuất thần.
Tips
- Die Trance – aus dem Französischen.